NHÀ SẢN XUẤT TỪ NĂM 1986
Thép không gỉ 304 và 316 có vẻ như không có nhiều khác biệt giữa chúng. Tuy nhiên, thép không gỉ 304 và 316 có thể tạo ra sự khác biệt lớn khi sản xuất. Tiếp tục đọc
 

Thép không gỉ 304 là gì?

 
Thép không gỉ 304 là hợp kim thép không gỉ austenit phổ biến và được sử dụng rộng rãi, được biết đến với khả năng chống ăn mòn, tính linh hoạt và độ bền tuyệt vời. Nó thuộc dòng thép không gỉ 300, được đặc trưng bởi hàm lượng crom-niken. Các thành phần chính trong thành phần inox 304 bao gồm:
 
  • Crom (Cr): 18-20%
  • Niken (Ni): 8-10,5%
  • Mangan (Mn): 2%
  • Cacbon (C): tối đa 0,08%
  • Silicon (Si): tối đa 0,75%
 
stainless steel expanded metal
 

Thép không gỉ 316 là gì?

 
Thép không gỉ 316 là hợp kim thép không gỉ austenit được biết đến với khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt và giàu clorua. Giống như thép không gỉ 304, nó thuộc dòng thép không gỉ 300, nhưng nó có chứa các nguyên tố hợp kim bổ sung, đáng chú ý nhất là molypden. Các thành phần chính trong thành phần inox 316 bao gồm:
 
  • Crom (Cr): 16-18%
  • Niken (Ni): 10-14%
  • Molypden (Mo): 2-3%
  • Mangan (Mn): 2%
  • Cacbon (C): tối đa 0,08%
  • Silicon (Si): tối đa 0,75%
 

Sự khác biệt giữa thép không gỉ 304 và 316 là gì?

 

304 Vs 316 Stainless Steel Properties

 
Since they are austenitic materials, their properties are similar. For example, stainless steel 304 vs. 316 properties are similar or almost the same, because they have similar chemical compositions. Although molybdenum is added to 316, their densities often remain the same. However, since molybdenum has a relatively low atomic weight, it doesn’t affect density much. 
 
PROPERTIES 304 316
Density     8.00g/cm3 8.00g/cm3
Melting point 1450℃ 1370℃-1450℃
Modulus of Elasticity 193 GPa 193 GPa
Electrical Resistivity     0.72×10-6Ω.m 0.74×10-6Ω.m
Thermal Conductivity 16.2 W/m.K 16.3 W/m.K
Shear Modulus 77.0 GPa 74.0 GPa
 

304 Vs. 316 Stainless Steel Strength

 
Về độ bền cơ học, inox 316 thường được công nhận là có độ bền cao hơn inox 304. Độ bền tăng cao này chủ yếu là do sự hiện diện của molypden trong thép không gỉ 316. Do đó, thép không gỉ 316 có xu hướng thể hiện các tính chất cơ học vượt trội. Mặc dù năng suất và độ bền kéo có thể thay đổi tùy theo quy trình và điều kiện sản xuất, nhưng nhìn chung, độ bền kéo của thép không gỉ 316 vượt trội hơn thép không gỉ 304.

Sự lựa chọn giữa thép không gỉ 304 và 316 phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của ứng dụng của bạn, đặc biệt liên quan đến khả năng chống oxy hóa, độ bền cơ học và cuối cùng là cân nhắc về chi phí. Ví dụ: nếu ứng dụng của bạn không tiếp xúc với môi trường có tính ăn mòn cao thì nên chọn loại 304. Nó cung cấp khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và tiết kiệm chi phí. Mặt khác, việc sử dụng thép không gỉ 304 trong các ứng dụng phù hợp hơn với thép không gỉ 316 có thể làm tăng chi phí lâu dài. Do đó, việc đánh giá cẩn thận các nhu cầu cụ thể của ứng dụng của bạn là điều cần thiết để đưa ra lựa chọn phù hợp và tiết kiệm chi phí nhất giữa hai loại thép không gỉ này.
 

304 Vs 316 Stainless Steel Hardness

 
Những hợp kim này có thể khác nhau đôi chút về độ cứng. Theo nguyên tắc chung, thép không gỉ 316 cứng hơn thép không gỉ 304 vì hàm lượng niken và molypden cao hơn. Cả hai hợp kim đều được coi là có độ bền cao và dẻo dai, và sự khác biệt về độ cứng thường không đáng kể.
 

304 Vs 316 Stainless Steel Usage

 
Thép không gỉ 304 được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng:
 
  • Chế biến thực phẩm như nồi chiên, chảo, bàn chuẩn bị, v.v. mà không làm cứng hoặc làm hỏng đặc tính kim loại. 
  • Thiết bị nhà bếp, bao gồm dụng cụ nấu ăn, đồ dùng bằng bạc, v.v. mang lại trải nghiệm nấu nướng và vệ sinh tốt hơn 
  • Mặt tiền, tay vịn và các yếu tố trang trí của tòa nhà được hưởng lợi từ tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn của thép không gỉ 304.
  • Các bộ phận của ô tô, chẳng hạn như hệ thống ống xả, trang trí và ốc vít, được hưởng lợi từ khả năng chống ăn mòn và độ bền của thép không gỉ 304.
 
Thép không gỉ 316 được sử dụng phổ biến cho các ứng dụng sau:
 
  • Thiết bị cung cấp nước như nồi hơi, máy nước nóng gia đình và các thiết bị khác mà nước nóng đi qua. 
  • Các phụ kiện của thuyền, phần cứng hàng hải và các bộ phận tiếp xúc với môi trường nước mặn được hưởng lợi từ khả năng chống ăn mòn vượt trội của thép không gỉ 316.
  • Một số dụng cụ và thiết bị trong phòng thí nghiệm, đặc biệt là những thiết bị liên quan đến thử nghiệm hóa chất ăn mòn, được hưởng lợi từ đặc tính chống ăn mòn của thép không gỉ 316.
  • Trong các ứng dụng cần thép không gỉ 316 để đáp ứng các tiêu chuẩn chống ăn mòn nghiêm ngặt hơn, chẳng hạn như trong một số môi trường giàu axit hoặc giàu clorua, nó được chọn cho thiết bị chế biến thực phẩm, bể chứa sữa và thiết bị sản xuất bia.
 

Thép không gỉ 304 và 316: Điều gì khiến chúng được ưa chuộng đến vậy?

 
Nồng độ crom và niken tăng cao có trong cả thép không gỉ 304 và 316 góp phần tạo nên khả năng chống nóng, mài mòn và ăn mòn mạnh mẽ. Những loại thép không gỉ này không chỉ được công nhận về khả năng chống ăn mòn đặc biệt mà còn được đánh giá cao vì vẻ ngoài nguyên sơ và độ sạch sẽ tổng thể.

These two varieties of stainless steel find applications across diverse industries. Regarded as the standard “18/8” stainless, 304 is the most prevalent grade of stainless steel. Its widespread use is attributed to its durability and versatility in being easily shaped into various forms such as stainless steel sheets, plates, bars, and tubes. On the other hand, 316 steel’s remarkable resistance to chemicals and marine environments positions it as a favored choice among manufacturers.
 

Thép không gỉ 316 và 304: Cái nào tốt hơn?

 
Thép không gỉ 304 và thép không gỉ 316 đều có những ưu và nhược điểm cần cân nhắc khi lựa chọn loại nào để sử dụng cho các ứng dụng khác nhau. Sản phẩm inox 316 có khả năng chống muối và ăn mòn cao hơn sản phẩm inox 304. Vì vậy, 316 là lựa chọn tốt hơn nếu sản phẩm của bạn thường xuyên tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường biển.

In the other hand, if you are manufacturing a product that doesn’t require strong corrosion resistance, 304 can be a very pragmatic and economical option, and often 304 and 316 are interchangeable in many applications.
 

Our Most Common Stainless Steel Products

   

Liên hệ với chúng tôi for All Your Stainless Steel Needs

 
Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để tìm hiểu thêm về các sản phẩm và dịch vụ chế tạo của chúng tôi.

We specialize in wire cloth, perforated metal, expanded metal, bar grating, slaser cut panel, fencing panels, diamond safety grating, perf safety grating, tread grip, and architectural metals.