NHÀ SẢN XUẤT TỪ NĂM 1986
Độ dày tấm kim loại đóng một vai trò quan trọng trong quá trình chế tạo, với các cửa hàng chế tạo kim loại thường xử lý kim loại tấm thô có độ dày từ 0,02” đến 0,250”. Nhưng điều này có ý nghĩa gì đối với bạn với tư cách là khách hàng?
 
Độ dày của tấm kim loại ảnh hưởng trực tiếp đến các công cụ và thời gian cần thiết để thao tác với kim loại và làm cho thiết kế của bạn trở nên sống động. Vì độ dày của tấm kim loại có thể thay đổi cách tiếp cận của chúng tôi khi làm việc với vật liệu, nó ảnh hưởng đáng kể đến chi phí chung cho dự án của bạn.
 
Hiểu được đồng hồ đo kim loại tấm là điều quan trọng vì chúng xác định độ dày của vật liệu. Đi sâu hơn vào thế giới đồng hồ đo để có được những hiểu biết có giá trị. Khám phá tài nguyên này để khám phá thêm về máy đo kim loại tấm, đặc biệt đối với thép và nhôm, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt cho nhu cầu chế tạo của mình.
 

Đồng hồ đo kim loại tấm là gì?

 
Máy đo kim loại tấm đề cập đến một hệ thống đo lường tiêu chuẩn được sử dụng để xác định độ dày của tấm kim loại. Hệ thống này giúp truyền đạt độ dày của tấm kim loại một cách thống nhất, tạo điều kiện cho sự hiểu biết chính xác và nhất quán trong các ngành công nghiệp khác nhau. Phép đo của máy đo thường được biểu thị bằng một giá trị số và khi số máy đo tăng lên, độ dày của tấm kim loại sẽ giảm.
 
Dưới đây là một số điểm chính về máy đo kim loại tấm:
 
1.Numerical Representation
 
Đồng hồ đo kim loại tấm được thể hiện bằng các giá trị số. Ví dụ: số thước đo thấp hơn, chẳng hạn như thước đo 18, biểu thị tấm kim loại dày hơn so với số thước đo cao hơn, chẳng hạn như thước đo 24.
 
2.Standardization
 
Hệ thống thước đo kim loại tấm được tiêu chuẩn hóa, có nghĩa là một thước đo cụ thể tương ứng với độ dày cụ thể trong toàn ngành. Tiêu chuẩn hóa này cho phép sự nhất quán trong quá trình giao tiếp và sản xuất.
 
3.Inches and Millimeters
 
Sheet metal gauges are commonly expressed in both inches and millimeters. For example, a sheet metal gauge might be specified as “18 gauge (0.0478 inches or 1.214 millimeters).”
 
4.Versatility
 
Máy đo kim loại tấm được sử dụng cho nhiều loại kim loại khác nhau, bao gồm thép, nhôm và thép không gỉ. Các kim loại khác nhau có thể có phạm vi đo khác nhau để đạt được độ dày tương đương.
 
5.Applications
 
Hiểu đồng hồ đo kim loại tấm là rất quan trọng trong chế tạo và xây dựng kim loại. Nó ảnh hưởng đến các quyết định liên quan đến lựa chọn vật liệu, yêu cầu về dụng cụ và chi phí tổng thể của dự án.
 
6.Measuring Tools
 
Có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau, chẳng hạn như thước cặp hoặc micromet, để đo độ dày của tấm kim loại và xác định thước đo của nó.

Biểu đồ chuyển đổi:
 
Biểu đồ chuyển đổi có sẵn để giúp các cá nhân chuyển đổi giữa số đo và số đo độ dày thực tế tính bằng inch hoặc milimét.
 
Các loại kim loại khác nhau phải tuân theo hệ thống đo riêng biệt. Nhôm và các kim loại màu khác tuân theo hệ thống Brown và Sharpe, còn được gọi là Máy đo dây của Mỹ. Mặt khác, thép carbon, thép mạ kẽm và thép không gỉ tuân thủ thang đo Tiêu chuẩn của Nhà sản xuất.
 
Dưới đây là biểu đồ đo kim loại tấm cho các kim loại thường được sử dụng. Các biểu đồ này hiển thị thước đo cùng với độ dày tương ứng của nó theo cả inch và milimét.
 

Lịch sử của đồng hồ đo kim loại tấm là gì?

 
Ban đầu, máy đo kim loại tấm có nguồn gốc từ bản vẽ dây. Họ từng bán dây theo trọng lượng trước cuộc cách mạng công nghiệp. Vấn đề chỉ với việc bán dây theo trọng lượng là những dây này có thể có độ dày khác nhau ở cùng trọng lượng, vì vậy khách hàng sẽ mua những dây có độ dày không đồng đều.

Do thiếu tiêu chuẩn để đo đường kính dây nên rất khó để truyền đạt kích thước dây cần thiết. Người ngăn kéo dây đã nghĩ ra một giải pháp bằng cách trích dẫn dây dựa trên số lần rút dây để tạo ra dây. Số lần rút thăm đã trở thành thước đo.

Máy đo là một công cụ được sử dụng để đo dây bằng cách kéo nó qua các khuôn ngày càng mỏng hơn và gán cho mỗi dây một số. Khi các nhà sản xuất thép bắt đầu cán thép tấm, các thước đo cũng được tuân theo.

Các nhà sản xuất thép phát hiện ra rằng rất khó để đo các tấm kim loại theo độ dày của chúng, vì vậy họ bắt đầu sử dụng hệ thống đo để xác định độ dày của tấm kim loại.

Sheet Metal Gauge Size Chart

 
Carbon Steel Sheets
Gauge  Inches MM
3      0.2391   6.07
4     0.2242     5.69
5     0.2092     5.31
6 0.1943     (4.94)
7 0.1793     4.55
8 0.1644     4.18
9 0.1495     3.80
10 0.1345     3.42
11 0.1196     3.04
12 0.1046     2.66
13 0.0897     2.28
14 0.0747     1.90
15 0.0673     1.71
16 0.0598     1.52
17 0.0538     1.37
18 0.0478     1.21
19 0.0418     1.06
20 0.0359     0.91
21 0.0329     0.84
22 0.0299     0.76
23 0.0269     0.68
24 0.0239     0.61
25 0.0209     0.53
26 0.0179     0.45
27 0.0164     0.42
28 0.0149     0.38
29 0.0135     0.34
30 0.0120     0.30
 
Những biểu đồ đo thép này không phải là danh sách đầy đủ. Ví dụ, một tấm thép cỡ 38 dày 0,0060”. 
 
Stainless Steel Gauges
Gauge  Inches     MM
7 0.1875     4.76
8 0.1719     4.37
9 0.1563     3.97
10 0.1406     3.57
11 0.1250     3.18
12 0.1094     2.78
13 0.094     2.4
14 0.0781     1.98
15 0.07     1.8
16 0.0625     1.59
17 0.056     1.4
18 0.0500     1.27
19 0.044     1.1
20 0.0375     0.95
21 0.034     0.86
22 0.0312     0.79
23 0.028     0.64
24 0.025     0.64
25 0.022     0.56
26 0.019     0.48
27 0.017     0.43
28 0.016     0.41
29 0.014     0.36
30 0.013     0.33
 
Galvanized Steel Thicknesses
Gauge  Inches     MM
8 0.1681     4.27
9 0.1532     3.89
10 0.1382     3.51
11 0.1233     3.13
12 0.1084     2.75
13 0.0934     2.37
14 0.0785     1.99
15 0.0710     1.8
16 0.0635     1.61
17 0.0575     1.46
18 0.0516     1.31
19 0.0456     1.16
20 0.0396     1.01
21 0.0366     0.93
22 0.0336     0.85
23 0.0306     0.78
24 0.0276     0.70
25 0.0247     0.63
26 0.0217     0.55
27 0.0202     0.51
28 0.0187     0.47
29 0.0172     0.44
 
Aluminum Sheet Gauge Chart
Gauge  Inches     MM
6 0.162     4.1
7 0.1443     3.67
8 0.1285     3.26
9 0.1144     2.91
10 0.1019     2.59
11 0.0907     2.3
12 0.0808     2.05
13 0.072     1.8
14 0.0641     1.63
15 0.057     1.4
16 0.0508     1.29
17 0.045     1.1
18 0.0403     1.02
19 0.036     0.91
20 0.0320     0.81
21 0.028     0.71
22 0.025     0.64
23 0.023     0.58
24 0.02     0.51
25 0.018     0.46
26 0.017     0.43
27 0.014     0.36
28 0.0126     0.32
29 0.0113     0.29
30 0.0100     0.25
 

Tầm quan trọng của đồng hồ đo kim loại tấm là gì?

 
Thước đo của tấm kim loại có tác động đáng kể đến các kỹ thuật được sử dụng để cắt, tạo hình và hàn nó.
 
Các kỹ sư dựa vào đồng hồ đo để xác định các thiết kế và phương pháp sản xuất tối ưu. Kiến thức này cũng có lợi cho các nhà chế tạo, thợ hàn và người vận hành máy, hướng dẫn họ lựa chọn các phương pháp hiệu quả nhất.
 
Ví dụ, hàn kim loại mỏng đặt ra những thách thức do nguy cơ cháy và biến dạng bề mặt do nhiệt độ cao. Thợ hàn phải giảm thiểu sự tiếp xúc với nhiệt bằng cách bắt đầu và dừng thường xuyên hoặc rải các mối hàn nhỏ hơn trên mối nối.
 
Welding thin-gauge sheets can be intricate, while thicker materials present challenges in bending. Maintaining a minimum inside bend radius helps mitigate cracking and hardening, with the radius increasing as the sheet’s thickness rises.
 
Những ví dụ này minh họa cách các máy đo kim loại tấm ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình chế tạo. Nếu bạn có thắc mắc về kim loại tấm hoặc yêu cầu chuyên môn của một công ty chế tạo có kinh nghiệm, Huijinmaterials đã hỗ trợ các công ty sản xuất các bộ phận tùy chỉnh trong hơn 37 năm. Cung cấp đầy đủ các khả năng sản xuất kim loại, nhóm của chúng tôi sẵn sàng trả lời các thắc mắc của bạn và hướng dẫn bạn trong quy trình sản xuất. Hãy tin tưởng Metaltech sẽ mang lại độ chính xác và chất lượng mọi lúc.
 
Click here để yêu cầu báo giá ngay hôm nay! Hãy làm việc cùng nhau.